Mô tả
1. Ứng dụng của thiết bị kiểm tra độ nhớt DVE hiển thị số
Máy đo độ nhớt của hãng Brookfield được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như:
- Ngành thực phẩm: đo độ nhớt sữa, đo độ nhớt sữa chua, đo độ nhớt kem, đo độ nhớt sữa bột, đo độ nhớt thực phẩm dạng dung dịch đóng hộp, đo độ nhớt nước giải khát dạng chiết xuất…
- Ngành dược phẩm – mỹ phẩm: đo độ nhớt cho sữa tắm, đo độ nhớt cho dầu gội, đo độ nhớt cho kem đánh răng, đo độ nhớt cho dung dịch thuốc, đo độ nhớt cho kem dưỡng da…
- Ngành sơn, mực in: đo độ nhớt sơn nước, đo độ nhớt sơn dầu, đo độ nhớt mực in, đo độ nhớt mực phun…
- Dạy học và nghiên cứu: đo độ nhớt trong môi trường nuôi cấy vi sinh, môi trường nuôi cấy tế bào, dung môi…

2.Tính năng của thiết bị kiểm tra độ nhớt DVE hiển thị số
- Màn hình kỹ thuật số hiển thị các thông số đo: độ nhớt (cP, mPa.s), % Torque, tốc độ / cánh khuấy thuận tiện cho người dùng điều khiển.
- Có thể lựa chọn 18 tốc độ hoạt động khác nhay, cung cấp phạm vi đo rộng.Tự động chọn lựa dữ liệu để tương thích với cánh quay.
- Hoàn toàn thích hợp với các trục quay, máy đo kiểu đứng, có khung và chân bảo vệ.
Tùy vào nhu cầu từng khách hàng để lựa chọn model phù hợp, cụ thể như sau:


- Model LV có thang đo độ nhớt 15 – 2,
000,000 dùng để đo độ nhớt mẫu thấp như: độ nhớt của mẫu dung môi, độ nhớt sơn, mực in, dầu ăn, sữa tươi… - Model RV (100 – 13,000,000) đo độ nhớt trung bình bao như dạng: kem,sơn phủ , keo dính, keo MDF, mạch
- Model HA (200 – 26,000,000) và Model HB (200 – 26,000,000) được sử dụng đo độ nhớt mẫu cao như – nhựa đường, hắc ín, bột chét tường, chocolate, Epoxy, rỉ đường….
3. Thông số kỹ thuật
- Tốc độ đo: 0,3-100 vòng/phút
- Cài đặt 18 tốc độ
- Độ chính xác: ± 1.0% thang đo
- Độ lặp lại: ± 0.2%
- Màn hình hiển thị độ nhớt (cP or mPa.s), % torque, tốc độ, mã số spindle
- Chức năng “auto range” cho phép xác định thang đo của spindle ứng với tốc độ
- Tương thích với tất cả các phụ kiện Brookfield
- Tiêu chuẩn độ nhớt theo NIST
- Nguồn điện: 220V, 50-60Hz
- Các cánh khuấy khác nhau tương ứng từng model
4. Cung cấp gồm:
- Thiết bị kiểm tra độ nhớt DVE hiển thị số
- Chân đế
- Spindle kèm với từng dòng máy
- Hướng dẫn sử dụng
- Phiếu bảo hành
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
- Máy đo độ nhớt hiện kim
- Máy đo độ nhớt DV-1M
- Máy đo độ nhớt KU3
- Cốc đo độ nhớt
- Các chọn máy đo độ nhớt phù hợp
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Brookfield DVE dùng để đo gì?
DVE được sử dụng để đo độ nhớt của các chất lỏng như sơn, mực in, keo, nhựa, hóa chất, mỹ phẩm, thực phẩm, dược phẩm và nhiều vật liệu có tính lưu biến khác.
- DVE có những model nào?
Brookfield DVE gồm 4 model:
- DVELV: Đo chất lỏng có độ nhớt thấp.
- DVERV: Đo độ nhớt trung bình.
- DVEHA: Đo độ nhớt cao.
- DVEHB: Đo độ nhớt rất cao.
- Máy hiển thị những thông số nào?
Màn hình hiển thị trực tiếp độ nhớt (cP, mPa·s, P hoặc Pa·s), % Torque, tốc độ quay (RPM) và mã spindle, giúp người dùng theo dõi phép đo dễ dàng.
- DVE có bao nhiêu tốc độ đo?
Máy được trang bị 18 tốc độ quay, đáp ứng nhiều dải độ nhớt và nhiều loại mẫu khác nhau.
- Độ chính xác của máy là bao nhiêu?
Brookfield DVE có độ chính xác ±1,0% toàn thang đo và độ lặp lại ±0,2%, đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng trong phòng thí nghiệm và sản xuất.
- Máy được sử dụng trong những ngành nào?
Thiết bị được sử dụng rộng rãi trong ngành sơn, mực in, hóa chất, keo dán, mỹ phẩm, dược phẩm, thực phẩm, dầu khí và nghiên cứu vật liệu.
- Bộ sản phẩm tiêu chuẩn gồm những gì?
Bộ tiêu chuẩn bao gồm máy đo, chân đế phòng thí nghiệm, bộ spindle (4 spindle đối với LV hoặc 6 spindle đối với RV/HA/HB), giá bảo vệ spindle, bộ nguồn và vali đựng máy.
- Máy có thể kết nối với các phụ kiện đo chuyên dụng không?
Có. DVE tương thích với nhiều phụ kiện của Brookfield như Small Sample Adapter, UL Adapter, DIN Adapter, Thermosel, bể điều nhiệt và các spindle chuyên dụng để mở rộng phạm vi ứng dụng.
- Khi sử dụng cần lưu ý điều gì?
Cần lựa chọn đúng spindle và tốc độ quay, đảm bảo mẫu được nhúng đúng mức quy định, đặt máy cân bằng và kiểm soát nhiệt độ mẫu để đạt kết quả đo chính xác và lặp lại tốt.
- Vì sao nên chọn Brookfield DVE?
Brookfield là thương hiệu hàng đầu thế giới về thiết bị đo độ nhớt. DVE nổi bật với thiết kế bền bỉ, giao diện đơn giản, kết quả đo đáng tin cậy, chi phí đầu tư hợp lý và khả năng đáp ứng hầu hết các nhu cầu kiểm tra độ nhớt trong QC, QA và R&D.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.